Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · nutrition & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cultivate positive eating habits

/ˈkʌltɪve ˈpɒzɪtɪv ˈiːtɪŋ ˈhæbɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

nuôi dưỡng thói quen ăn uống tích cực phr.

Định nghĩa · develop healthy and beneficial food practices

“Cultivating positive eating habits can lead to lifelong health benefits.”Nuôi dưỡng thói quen ăn uống tích cực có thể dẫn đến lợi ích sức khỏe lâu dài.

“Start by making small changes to cultivate positive eating habits.”Bắt đầu bằng cách thực hiện những thay đổi nhỏ để nuôi dưỡng thói quen ăn uống tích cực.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe trong bài viết.

Ghi chú · Thói quen ăn uống tích cực rất quan trọng cho sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...