UK /ˌrɛkəˈmɛnd ˈhɛlθi ɔːlˈtɜrnətɪvz/ ·
US /ˌrɛkəˈmɛnd ˈhɛlθi ɔːlˈtɜrnətɪvz/
suggest better food options for health
Recommending healthy alternatives can help people make better choices.
→ Đề xuất các lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn có thể giúp mọi người đưa ra những lựa chọn tốt hơn.
Nutritionists often recommend healthy alternatives to common snacks.→ Chuyên gia dinh dưỡng thường đề xuất các lựa chọn thực phẩm lành mạnh cho các món ăn nhẹ thông thường.
Đồng nghĩa
suggest nutritious optionsadvise on healthy choices
Collocations
help make better choicesimportant for health
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến dinh dưỡng trong bài viết.
Đề xuất các lựa chọn thực phẩm lành mạnh giúp nâng cao sức khỏe.