Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · expressing a balanced view · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

on one hand

/ɒn wʌn hænd/ B2 IELTS

Nghĩa

một khía cạnh của một lập luận hoặc tình huống phr.

Định nghĩa · one side of an argument or situation

“On one hand, technology improves communication.”Một mặt, công nghệ cải thiện giao tiếp.

“On one hand, it can be costly for businesses.”Một mặt, nó có thể tốn kém cho các doanh nghiệp.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự công bằng trong lập luận.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng để so sánh hai khía cạnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...