Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › on one hand

on one hand

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
một khía cạnh của một lập luận hoặc tình huống
UK /ɒn wʌn hænd/ · US /ɒn wʌn hænd/
one side of an argument or situation
On one hand, technology improves communication.
→ Một mặt, công nghệ cải thiện giao tiếp.
On one hand, it can be costly for businesses.→ Một mặt, nó có thể tốn kém cho các doanh nghiệp.
Đồng nghĩa
from one perspective
Collocations
on one hand... on the other handconsidering on one hand
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự công bằng trong lập luận.
Cụm từ này thường được dùng để so sánh hai khía cạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...