Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › taking everything into account

taking everything into account

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
xem xét tất cả các yếu tố
UK /ˈteɪkɪŋ ˈɛvriθɪŋ ˈɪntu əˈkaʊnt/ · US /ˈteɪkɪŋ ˈɛvriθɪŋ ˈɪntu əˈkaʊnt/
considering all factors
Taking everything into account, the benefits outweigh the risks.
→ Xem xét tất cả mọi thứ, lợi ích vượt trội hơn rủi ro.
Taking everything into account, we should proceed cautiously.→ Xem xét mọi thứ, chúng ta nên tiến hành một cách thận trọng.
Đồng nghĩa
considering all factors
Collocations
taking everything into account whenevaluate taking everything into account
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm nổi bật sự toàn diện trong lập luận.
Cụm này thể hiện sự đánh giá tổng thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...