from multiple perspectives
Nghĩa
Định nghĩa · considering various viewpoints
“From multiple perspectives, the issue appears complex.”Từ nhiều quan điểm, vấn đề có vẻ phức tạp.
“From multiple perspectives, the benefits are clear.”Từ nhiều quan điểm, lợi ích là rõ ràng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự toàn diện trong lập luận.
Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh sự đa dạng trong ý kiến.