Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › neither here nor there

neither here nor there

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
không liên quan hoặc không quan trọng
UK /ˈnaɪðər hɪr nɔr ðɛr/ · US /ˈnaɪðər hɪr nɔr ðɛr/
not relevant or important
His opinion on this matter is neither here nor there.
→ Ý kiến của anh ấy về vấn đề này là không liên quan.
The argument was neither here nor there in the discussion.→ Lập luận đó không liên quan trong cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
irrelevant
Collocations
consider neither here nor therebe neither here nor there
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự không liên quan.
Dùng để chỉ những điều không quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...