Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › keeping an open mind

keeping an open mind

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
sẵn sàng xem xét các ý tưởng mới
UK /ˈkiːpɪŋ ən ˈoʊpən maɪnd/ · US /ˈkiːpɪŋ ən ˈoʊpən maɪnd/
being willing to consider new ideas
Keeping an open mind is important in discussions.
→ Giữ một tâm trí cởi mở là quan trọng trong các cuộc thảo luận.
By keeping an open mind, we can learn from each other.→ Bằng cách giữ một tâm trí cởi mở, chúng ta có thể học hỏi từ nhau.
Đồng nghĩa
being receptive
Collocations
keep an open mind aboutapproach with an open mind
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cởi mở trong thảo luận.
Thể hiện sự sẵn sàng tiếp nhận ý tưởng mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...