Kho từ › Idioms · decisions › make the call

make the call

B2 phr. 📁 Idioms · decisions IELTS
Quyết định điều gì đó quan trọng hoặc có ý nghĩa.
UK /meɪk ðə kɔl/ · US /meɪk ðə kɔl/
Decide something important or significant.
The manager has to make the call on the new project direction.
→ Người quản lý phải quyết định hướng đi mới cho dự án.
It's time for you to make the call about your education.→ Đã đến lúc bạn phải quyết định về giáo dục của mình.
Đồng nghĩa
make a decisiondecide
Collocations
make the call on this issuemake the call for the team
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự lãnh đạo.
Thể hiện trách nhiệm trong quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...