make the call
Nghĩa
Định nghĩa · Decide something important or significant.
“The manager has to make the call on the new project direction.”Người quản lý phải quyết định hướng đi mới cho dự án.
“It's time for you to make the call about your education.”Đã đến lúc bạn phải quyết định về giáo dục của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự lãnh đạo.
Ghi chú · Thể hiện trách nhiệm trong quyết định.