Kho từ › Collocations · nutrition & diet › highlight nutritional needs

highlight nutritional needs

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
nhấn mạnh nhu cầu dinh dưỡng
UK /ˈhaɪˌlaɪt njuːˈtrɪʃənl nidz/ · US /ˈhaɪˌlaɪt njuːˈtrɪʃənl nidz/
to emphasize the importance of necessary nutrients
It's crucial to highlight nutritional needs for different age groups.
→ Việc nhấn mạnh nhu cầu dinh dưỡng cho các nhóm tuổi khác nhau là rất quan trọng.
Health campaigns should highlight nutritional needs effectively.→ Các chiến dịch sức khỏe nên nhấn mạnh nhu cầu dinh dưỡng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
emphasize nutrient requirementsstress dietary needs
Collocations
highlight health benefitshighlight food choices
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe.
Nhu cầu dinh dưỡng khác nhau ở mỗi người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...