Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a vital component

a vital component

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một phần thiết yếu của cái gì đó
UK /ˈvaɪ.təl ˈkəm.poʊ.nənt/ · US /ˈvaɪ.təl ˈkəm.poʊ.nənt/
an essential part of something
Education is a vital component of personal development.
→ Giáo dục là một phần thiết yếu của sự phát triển cá nhân.
Teamwork is a vital component for project success.→ Làm việc nhóm là một phần thiết yếu cho sự thành công của dự án.
Đồng nghĩa
essential partkey element
Collocations
a vital component ofa vital component in
🎯 IELTS: Chú ý dùng từ này khi nói về các yếu tố quan trọng.
Sử dụng trong ngữ cảnh quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...