Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a profound impact

a profound impact

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một ảnh hưởng sâu sắc và quan trọng
UK /prəˈfaʊnd ˈɪmpækt/ · US /prəˈfaʊnd ˈɪmpækt/
a deep and significant effect
The internet has had a profound impact on communication.
→ Internet đã có ảnh hưởng sâu sắc đến giao tiếp.
Her speech made a profound impact on the audience.→ Bài phát biểu của cô ấy đã tạo ra ảnh hưởng sâu sắc đến khán giả.
Đồng nghĩa
deep impactsignificant effect
Collocations
a profound impact ona profound impact in
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi lớn.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...