Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a strong emphasis

a strong emphasis

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một tầm quan trọng nghiêm túc đặt vào cái gì đó
UK /strɔŋ ˈɛm.fə.sɪs/ · US /strɔŋ ˈɛm.fə.sɪs/
a serious importance placed on something
There is a strong emphasis on teamwork in this company.
→ Có một tầm quan trọng nghiêm túc về làm việc nhóm trong công ty này.
The report places a strong emphasis on environmental issues.→ Báo cáo đặt một tầm quan trọng nghiêm túc vào các vấn đề môi trường.
Đồng nghĩa
strong focushigh priority
Collocations
a strong emphasis ona strong emphasis in
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh các yếu tố quan trọng.
Dùng để chỉ sự chú trọng trong một lĩnh vực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...