Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a narrow margin

a narrow margin

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một sự khác biệt nhỏ giữa hai thứ
UK /ˈnær.oʊ ˈmɑːr.dʒɪn/ · US /ˈnær.oʊ ˈmɑːr.dʒɪn/
a small difference or space between two things
The election was won by a narrow margin.
→ Cuộc bầu cử đã được thắng với một sự khác biệt nhỏ.
They finished the race with a narrow margin.→ Họ đã hoàn thành cuộc đua với một sự khác biệt nhỏ.
Đồng nghĩa
small differenceslight gap
Collocations
a narrow margin of victorya narrow margin for error
🎯 IELTS: Dùng để nói về sự cạnh tranh gần gũi.
Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...