Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a critical issue

a critical issue

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một vấn đề quan trọng cần được chú ý
UK /ˈkrɪtɪkəl ˈɪʃuː/ · US /ˈkrɪtɪkəl ˈɪʃuː/
an important problem that needs attention
Climate change is a critical issue for our generation.
→ Biến đổi khí hậu là một vấn đề quan trọng cho thế hệ của chúng ta.
Healthcare access is a critical issue in many countries.→ Tiếp cận chăm sóc sức khỏe là một vấn đề quan trọng ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩa
important issueurgent problem
Collocations
a critical issue to addressa critical issue in
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài luận về các vấn đề nóng.
Dùng để chỉ vấn đề cần giải quyết ngay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...