Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a unique perspective

a unique perspective

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một cách nhìn độc đáo về sự việc
UK /juˈniːk pərˈspɛktɪv/ · US /juˈniːk pərˈspɛktɪv/
a one-of-a-kind way of seeing things
She offered a unique perspective on the topic.
→ Cô ấy đã đưa ra một cách nhìn độc đáo về chủ đề.
His unique perspective helped solve the problem.→ Cách nhìn độc đáo của ông đã giúp giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩa
distinct viewpointoriginal perspective
Collocations
a unique perspective ona unique perspective in
🎯 IELTS: Nên dùng khi muốn thể hiện sự khác biệt.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...