Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a strong tendency

a strong tendency

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một xu hướng rõ ràng trong hành vi
UK /strɔŋ ˈtɛn.dən.si/ · US /strɔŋ ˈtɛn.dən.si/
a clear pattern of behavior
There is a strong tendency for people to procrastinate.
→ Có một xu hướng rõ ràng cho mọi người trì hoãn.
The data shows a strong tendency towards online shopping.→ Dữ liệu cho thấy một xu hướng rõ ràng về mua sắm trực tuyến.
Đồng nghĩa
clear trendstrong inclination
Collocations
a strong tendency toa strong tendency in
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về hành vi của nhóm người.
Thường dùng trong nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...