Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a major improvement

a major improvement

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một sự cải thiện lớn hoặc quan trọng
UK /ˈmeɪ.dʒər ɪmˈpruːv.mənt/ · US /ˈmeɪ.dʒər ɪmˈpruːv.mənt/
a big or important enhancement
We saw a major improvement in our test scores.
→ Chúng tôi đã thấy một sự cải thiện lớn trong điểm kiểm tra.
The project led to a major improvement in efficiency.→ Dự án đã dẫn đến một sự cải thiện lớn trong hiệu suất.
Đồng nghĩa
significant enhancementsubstantial improvement
Collocations
a major improvement ina major improvement of
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự tiến bộ.
Sử dụng trong bối cảnh phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...