Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a strong possibility

a strong possibility

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một khả năng cao rằng điều gì đó có thể xảy ra
UK /strɔŋ ˈpɒs.ɪ.bɪl.ɪ.ti/ · US /strɔŋ ˈpɒs.ɪ.bɪl.ɪ.ti/
a high chance that something may happen
There is a strong possibility of rain tomorrow.
→ Có một khả năng cao là sẽ có mưa vào ngày mai.
She has a strong possibility of winning the competition.→ Cô ấy có khả năng cao sẽ chiến thắng cuộc thi.
Đồng nghĩa
high likelihoodstrong chance
Collocations
a strong possibility ofa strong possibility that
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh khả năng.
Dùng để chỉ khả năng xảy ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...