Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a common practice

a common practice

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một cách làm thông thường hoặc tiêu chuẩn
UK /ˈkɒmən ˈpræktɪs/ · US /ˈkɒmən ˈpræktɪs/
a usual or standard way of doing something
Using social media is a common practice among teenagers.
→ Sử dụng mạng xã hội là một cách làm thông thường trong giới trẻ.
It's a common practice to review your work before submitting it.→ Đó là một cách làm thông thường để xem lại công việc trước khi nộp.
Đồng nghĩa
standard procedureusual practice
Collocations
a common practice ina common practice for
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thói quen xã hội.
Dùng để chỉ thói quen phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...