Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a strong connection

a strong connection

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một mối liên kết hoặc mối quan hệ mạnh mẽ giữa hai thứ
UK /strɔŋ kəˈnɛkʃən/ · US /strɔŋ kəˈnɛkʃən/
a powerful link or relationship between two things
There is a strong connection between diet and health.
→ Có một mối liên kết mạnh mẽ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
They have a strong connection due to their shared interests.→ Họ có một mối liên kết mạnh mẽ nhờ những sở thích chung.
Đồng nghĩa
tight bondclose relationship
Collocations
a strong connection toa strong connection with
🎯 IELTS: Nhấn mạnh mối quan hệ giữa các yếu tố.
Thường dùng để chỉ mối quan hệ tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...