Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a valuable resource

a valuable resource

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một nguồn tài nguyên hữu ích và quan trọng
UK /ˈvæljuəbl ˈriːsɔːrs/ · US /ˈvæljuəbl ˈriːsɔːrs/
a useful and important source of help or information
The library is a valuable resource for students.
→ Thư viện là một nguồn tài nguyên hữu ích cho sinh viên.
Online courses are a valuable resource for learning.→ Các khóa học trực tuyến là một nguồn tài nguyên hữu ích cho việc học.
Đồng nghĩa
important assetuseful tool
Collocations
a valuable resource fora valuable resource in
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về tài nguyên hữu ích.
Dùng để chỉ nguồn tài nguyên tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...