Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a major challenge

a major challenge

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một khó khăn hoặc trở ngại quan trọng
UK /ˈmeɪdʒər ˈtʃælɪndʒ/ · US /ˈmeɪdʒər ˈtʃælɪndʒ/
a significant difficulty or obstacle
Finding a job can be a major challenge for graduates.
→ Tìm việc có thể là một thách thức lớn cho sinh viên tốt nghiệp.
The team faced a major challenge during the project.→ Nhóm đã đối mặt với một thách thức lớn trong dự án.
Đồng nghĩa
significant obstaclebig difficulty
Collocations
a major challenge toa major challenge in
🎯 IELTS: Nên sử dụng để thể hiện thách thức.
Dùng để chỉ những khó khăn lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...