a major challenge
Nghĩa
Định nghĩa · a significant difficulty or obstacle
“Finding a job can be a major challenge for graduates.”Tìm việc có thể là một thách thức lớn cho sinh viên tốt nghiệp.
“The team faced a major challenge during the project.”Nhóm đã đối mặt với một thách thức lớn trong dự án.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng để thể hiện thách thức.
Ghi chú · Dùng để chỉ những khó khăn lớn.