Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tính từ mạnh + danh từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a major challenge

/ˈmeɪdʒər ˈtʃælɪndʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

một khó khăn hoặc trở ngại quan trọng phr.

Định nghĩa · a significant difficulty or obstacle

“Finding a job can be a major challenge for graduates.”Tìm việc có thể là một thách thức lớn cho sinh viên tốt nghiệp.

“The team faced a major challenge during the project.”Nhóm đã đối mặt với một thách thức lớn trong dự án.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng để thể hiện thách thức.

Ghi chú · Dùng để chỉ những khó khăn lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...