Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a strong desire

a strong desire

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một mong muốn mạnh mẽ về điều gì đó
UK /strɔŋ dɪˈzaɪər/ · US /strɔŋ dɪˈzaɪər/
a powerful wish or want for something
She has a strong desire to succeed in her career.
→ Cô ấy có một mong muốn mạnh mẽ để thành công trong sự nghiệp.
There is a strong desire among students for more resources.→ Có một mong muốn mạnh mẽ trong sinh viên về nhiều tài nguyên hơn.
Đồng nghĩa
intense wishdeep longing
Collocations
a strong desire fora strong desire to
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh ham muốn.
Dùng để chỉ mong muốn mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...