Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up a book

pick up a book

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
lấy một quyển sách để đọc
UK /pɪk ʌp ə bʊk/ · US /pɪk ʌp ə bʊk/
to take a book for reading
I will pick up a book from the library.
→ Tôi sẽ lấy một quyển sách từ thư viện.
She picked up a book on history.→ Cô ấy đã lấy một quyển sách về lịch sử.
Đồng nghĩa
grabtake
Collocations
pick up a novelpick up a magazine
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sở thích đọc sách.
Dùng khi muốn đọc một quyển sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...