Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up on something

pick up on something

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
nhận ra hoặc hiểu một chi tiết cụ thể
UK /pɪk ʌp ɒn ˈsʌmθɪŋ/ · US /pɪk ʌp ɒn ˈsʌmθɪŋ/
to notice or understand a particular detail
Did you pick up on her tone?
→ Bạn có nhận ra giọng điệu của cô ấy không?
He didn't pick up on the warning signs.→ Anh ấy không nhận ra những dấu hiệu cảnh báo.
Đồng nghĩa
noticerealize
Collocations
pick up on cluespick up on details
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chú ý trong bài viết.
Dùng khi nhận ra điều gì đó cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...