Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up an idea

pick up an idea

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
nhận một khái niệm mới
UK /pɪk ʌp ən aɪˈdiə/ · US /pɪk ʌp ən aɪˈdiə/
to adopt or accept a new concept
She picked up an idea from the workshop.
→ Cô ấy đã nhận được một ý tưởng từ buổi hội thảo.
He picked up an idea for his project.→ Anh ấy đã nhận được một ý tưởng cho dự án của mình.
Đồng nghĩa
adoptembrace
Collocations
pick up an idea for a projectpick up an idea from a discussion
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Dùng khi chấp nhận một ý tưởng mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...