Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pull' › pull through for

pull through for

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pull' IELTS
giúp ai đó thành công trong tình huống khó khăn
UK /pʊl θru fɔr/ · US /pʊl θru fɔr/
to help someone succeed in a difficult situation
She pulled through for her friend during the hard times.
→ Cô ấy đã giúp đỡ bạn mình trong thời gian khó khăn.
He pulled through for the team when they needed him.→ Anh ấy đã giúp đội khi họ cần.
Đồng nghĩa
assistsupport
Collocations
pull through for someonepull through for a team
🎯 IELTS: Có thể dùng trong ngữ cảnh hỗ trợ đồng đội.
Dùng khi diễn tả sự giúp đỡ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...