pull along
/pʊl əˈlɔŋ/ B1 IELTS
Nghĩa
kéo hoặc mang cái gì đó phía sau
v.
Định nghĩa · to drag or carry something behind
“He pulled along the heavy suitcase.”Anh ấy đã kéo theo chiếc vali nặng.
“She pulled along her bike on the path.”Cô ấy đã kéo xe đạp của mình trên con đường.
Cụm hay dùng
pull along a cartpull along a bag
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả hành động kéo vật.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc kéo vật gì đó.