Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pull' › pull along

pull along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pull' IELTS
kéo hoặc mang cái gì đó phía sau
UK /pʊl əˈlɔŋ/ · US /pʊl əˈlɔŋ/
to drag or carry something behind
He pulled along the heavy suitcase.
→ Anh ấy đã kéo theo chiếc vali nặng.
She pulled along her bike on the path.→ Cô ấy đã kéo xe đạp của mình trên con đường.
Đồng nghĩa
dragtow
Collocations
pull along a cartpull along a bag
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả hành động kéo vật.
Thường dùng khi nói về việc kéo vật gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...