Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pull' › pull down on

pull down on

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pull' IELTS
áp lực xuống một cái gì đó
UK /pʊl daʊn ɑn/ · US /pʊl daʊn ɑn/
to exert downward force on something
He pulled down on the lever to start the machine.
→ Anh ấy đã kéo xuống cần gạt để khởi động máy.
She pulled down on the rope to lift the box.→ Cô ấy đã kéo xuống sợi dây để nâng hộp.
Đồng nghĩa
exertapply
Collocations
pull down on a handlepull down on a switch
🎯 IELTS: Có thể dùng từ này để mô tả hành động thao tác.
Thường dùng trong ngữ cảnh thao tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...