Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pull' › pull at

pull at

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pull' IELTS
kéo hoặc nắm lấy cái gì đó.
UK /pʊl æt/ · US /pʊl æt/
to tug or grasp something.
The child pulled at her mother's dress.
→ Đứa trẻ đã kéo váy của mẹ.
He pulled at the rope to lift the box.→ Anh ấy kéo dây thừng để nâng hộp.
Đồng nghĩa
tuggrasp
Collocations
pull at someone's sleevepull at the handle
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả hành động cụ thể trong bài viết.
Dùng khi mô tả hành động kéo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...