Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up an interest

pick up an interest

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
phát triển một sở thích hoặc đam mê mới
UK /pɪk ʌp æn ˈɪntrəst/ · US /pɪk ʌp æn ˈɪntrəst/
to develop a new hobby or passion
I picked up an interest in photography.
→ Tôi đã phát triển một sở thích về nhiếp ảnh.
She picked up an interest in gardening.→ Cô ấy đã phát triển một sở thích về làm vườn.
Đồng nghĩa
developcultivate
Collocations
pick up an interest in artpick up an interest in sports
🎯 IELTS: Nêu rõ sở thích bạn muốn phát triển trong bài viết.
Dùng khi bắt đầu một sở thích mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...