Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up a lesson

pick up a lesson

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
học được điều gì từ trải nghiệm
UK /pɪk ʌp ə ˈlɛsən/ · US /pɪk ʌp ə ˈlɛsən/
to learn something from experience
I picked up a lesson from my mistakes.
→ Tôi đã học được một bài học từ những sai lầm của mình.
She picked up a lesson during her travels.→ Cô ấy đã học được một bài học trong chuyến đi của mình.
Đồng nghĩa
learnunderstand
Collocations
pick up a lesson in lifepick up a lesson from experience
🎯 IELTS: Nêu rõ bài học bạn đã học trong bài viết.
Dùng khi học được điều gì từ trải nghiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...