Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up a routine

pick up a routine

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
bắt đầu một thói quen thường xuyên
UK /pɪk ʌp ə ruːˈtiːn/ · US /pɪk ʌp ə ruːˈtiːn/
to start a regular pattern of behavior
I want to pick up a routine for exercising.
→ Tôi muốn bắt đầu một thói quen tập thể dục.
She picked up a routine of reading every night.→ Cô ấy đã bắt đầu thói quen đọc sách mỗi tối.
Đồng nghĩa
establishcreate
Collocations
pick up a morning routinepick up a study routine
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này trong bài viết để thể hiện sự kiên trì.
Dùng khi bắt đầu thói quen mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...