Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick out a solution

pick out a solution

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
xác định cách giải quyết một vấn đề
UK /pɪk aʊt ə səˈluːʃən/ · US /pɪk aʊt ə səˈluːʃən/
to identify a way to solve a problem
Let's pick out a solution to the problem together.
→ Hãy cùng nhau tìm ra một giải pháp cho vấn đề.
She picked out a solution after careful thought.→ Cô ấy đã tìm ra giải pháp sau khi suy nghĩ kỹ.
Đồng nghĩa
identifydetermine
Collocations
pick out a solution for a problempick out a solution to a challenge
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng giải quyết vấn đề.
Dùng khi tìm ra giải pháp cho vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...