EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick out a pattern
pick out a pattern
B1
phr.
📁 Phrasal verbs · gốc 'pick'
IELTS
xác định một chuỗi hoặc xu hướng lặp lại
UK /pɪk aʊt ə ˈpætərn/
·
US /pɪk aʊt ə ˈpætərn/
to identify a repeated sequence or trend
Can you pick out a pattern in the data?
→ Bạn có thể xác định một mẫu trong dữ liệu không?
She picked out a pattern in his behavior.
→ Cô ấy đã xác định một mẫu trong hành vi của anh ấy.
Đồng nghĩa
identify
recognize
Collocations
pick out a pattern in behavior
pick out a pattern in results
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng phân tích.
Dùng khi nhận ra một mẫu hoặc xu hướng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pick at
/pɪk æt/
ăn một ít thức ăn từ từ
pick through
/pɪk θruː/
xem xét một bộ sưu tập để tìm cái gì đó
pick up speed
/pɪk ʌp spiːd/
tăng tốc độ
pick out a winner
/pɪk aʊt ə ˈwɪnər/
chọn ra lựa chọn tốt nhất
pick up after (someone)
/pɪk ʌp ˈɑːf.tər/
dọn dẹp sau ai đó
pick up where (someone) left off
/pɪk ʌp wɛr ˈsʌm.wʌn lɛft ɔf/
tiếp tục từ điểm mà ai đó đã dừng lại
pick and choose
/pɪk ənd tʃuːz/
chọn lựa rất cẩn thận
pick someone's pocket
/pɪk ˈsʌm.wʌnz ˈpɒkɪt/
trộm cắp từ ai đó
Có trong các bộ
⚡
Phrasal verbs · gốc 'pick'
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...