Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › considering both options

considering both options

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
Xem xét hai lựa chọn khác nhau.
UK /kənˈsɪd.ər.ɪŋ boʊθ ˈɒp.ʃənz/ · US /kənˈsɪd.ər.ɪŋ boʊθ ˈɒp.ʃənz/
Looking at two different choices.
Considering both options, I think the second is better.
→ Xem xét cả hai lựa chọn, tôi nghĩ lựa chọn thứ hai tốt hơn.
Considering both options, we must weigh the benefits.→ Xem xét cả hai lựa chọn, chúng ta phải cân nhắc lợi ích.
Đồng nghĩa
evaluating both choices
Collocations
considering both options carefullyconsidering both options equally
🎯 IELTS: Làm rõ sự cân nhắc trong các luận điểm.
Cách diễn đạt tốt khi đưa ra quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...