Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › both... and...

both... and...

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
Chỉ ra hai khía cạnh hoặc yếu tố cùng nhau.
UK /boʊθ ... ənd .../ · US /boʊθ ... ənd .../
Indicating two aspects or elements together.
Both education and experience are important for this job.
→ Cả giáo dục và kinh nghiệm đều quan trọng cho công việc này.
Both the theory and practice are essential for understanding.→ Cả lý thuyết và thực hành đều cần thiết để hiểu biết.
Đồng nghĩa
as well as
Collocations
both... and... aspectsboth... and... factors
🎯 IELTS: Dùng để làm rõ sự kết hợp trong các luận điểm.
Dùng để kết hợp hai yếu tố trong một câu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...