Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › from a broader perspective

from a broader perspective

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
Nhìn từ góc độ rộng hơn hoặc bối cảnh lớn hơn.
UK /frʌm ə ˈbrɔː.dər pərˈspɛk.tɪv/ · US /frʌm ə ˈbrɔː.dər pərˈspɛk.tɪv/
Looking at the bigger picture or context.
From a broader perspective, this issue affects many sectors.
→ Từ góc nhìn rộng hơn, vấn đề này ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực.
From a broader perspective, education shapes society.→ Từ góc nhìn rộng hơn, giáo dục định hình xã hội.
Đồng nghĩa
from a wider angle
Collocations
from a broader perspective, it becomes clearfrom a broader perspective, we see
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự sâu sắc trong lập luận.
Giúp mở rộng quan điểm trong thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...