Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › it can be seen that

it can be seen that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
Chỉ ra rằng một điều gì đó rõ ràng hoặc hiển nhiên.
UK /ɪt kæn bi siːn ðæt/ · US /ɪt kæn bi siːn ðæt/
Indicating that something is evident or clear.
It can be seen that pollution affects health.
→ Có thể thấy rằng ô nhiễm ảnh hưởng đến sức khỏe.
It can be seen that economic growth varies by region.→ Có thể thấy rằng tăng trưởng kinh tế thay đổi theo vùng.
Đồng nghĩa
it is evident that
Collocations
it can be seen that thisit can be seen that many
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ ý kiến trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh sự hiển nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...