Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › in an ideal world

in an ideal world

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
Mô tả một tình huống hoàn hảo hoặc mong muốn.
UK /ɪn ən aɪˈdɪəl wɜrld/ · US /ɪn ən aɪˈdɪəl wɜrld/
Describing a perfect or desired situation.
In an ideal world, everyone would have access to education.
→ Trong một thế giới lý tưởng, mọi người đều có quyền truy cập vào giáo dục.
In an ideal world, there would be no poverty.→ Trong một thế giới lý tưởng, sẽ không có nghèo đói.
Đồng nghĩa
in a perfect scenario
Collocations
in an ideal world, we seein an ideal world, it would be
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện ước mơ hoặc mong muốn trong bài viết.
Dùng để tưởng tượng về một tình huống hoàn hảo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...