Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › an unexpected twist

an unexpected twist

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một sự thay đổi bất ngờ trong tình huống hoặc câu chuyện
UK /ən ʌnɪkˈspɛktɪd twɪst/ · US /ən ʌnɪkˈspɛktɪd twɪst/
a surprising change in a situation or story
The movie ended with an unexpected twist that shocked everyone.
→ Bộ phim kết thúc với một sự thay đổi bất ngờ khiến mọi người bất ngờ.
Life often takes an unexpected twist when you least expect it.→ Cuộc sống thường có những bước ngoặt bất ngờ khi bạn ít ngờ tới nhất.
Đồng nghĩa
a surprising turna shocking change
Collocations
an unexpected outcomean unexpected result
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ như thế này để gây ấn tượng trong bài viết.
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...