Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a critical moment

a critical moment

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một thời điểm rất quan trọng có thể thay đổi mọi thứ
UK /ə ˈkrɪtɪkəl ˈmoʊmənt/ · US /ə ˈkrɪtɪkəl ˈmoʊmənt/
a very important time that can change things
This is a critical moment in our history.
→ Đây là một thời điểm quan trọng trong lịch sử của chúng ta.
She made a decision at a critical moment that changed her life.→ Cô ấy đã đưa ra một quyết định vào một thời điểm quan trọng đã thay đổi cuộc đời cô.
Đồng nghĩa
a decisive momenta pivotal moment
Collocations
a critical decisiona critical situation
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng các cụm từ mạnh mẽ để làm nổi bật ý chính.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của thời điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...