Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a potential threat

a potential threat

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một điều gì đó có thể gây hại trong tương lai
UK /ə pəˈtɛnʃəl θrɛt/ · US /ə pəˈtɛnʃəl θrɛt/
something that could cause harm in the future
Experts warn about a potential threat to the environment.
→ Các chuyên gia cảnh báo về một mối đe dọa tiềm tàng cho môi trường.
This virus is considered a potential threat to public health.→ Virus này được coi là một mối đe dọa tiềm tàng cho sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩa
a possible dangera likely risk
Collocations
a potential riska potential problem
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng thuật ngữ chuyên môn để thể hiện kiến thức của bạn.
Dùng để chỉ những mối đe dọa có thể xảy ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...