Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a powerful message

a powerful message

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một ý tưởng hoặc tuyên bố mạnh mẽ và rõ ràng
UK /ə ˈpaʊərfəl ˈmɛsɪdʒ/ · US /ə ˈpaʊərfəl ˈmɛsɪdʒ/
a strong and clear idea or statement
The campaign delivered a powerful message about climate change.
→ Chiến dịch đã truyền tải một thông điệp mạnh mẽ về biến đổi khí hậu.
She shared a powerful message during her speech.→ Cô ấy đã chia sẻ một thông điệp mạnh mẽ trong bài phát biểu của mình.
Đồng nghĩa
a strong statementa compelling message
Collocations
a powerful impacta powerful influence
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện ý kiến cá nhân một cách mạnh mẽ.
Dùng để chỉ thông điệp có sức ảnh hưởng lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...