Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a serious concern

a serious concern

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một mối lo ngại hoặc vấn đề quan trọng
UK /ə ˈsɪriəs kənˈsɜrn/ · US /ə ˈsɪriəs kənˈsɜrn/
an important worry or issue
There is a serious concern about the economy.
→ Có một mối lo ngại nghiêm trọng về nền kinh tế.
Health care is a serious concern for many families.→ Chăm sóc sức khỏe là một mối lo ngại nghiêm trọng đối với nhiều gia đình.
Đồng nghĩa
an important worrya major issue
Collocations
a serious problema serious threat
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan tâm trong bài viết.
Dùng để chỉ những lo ngại lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...