Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a common misconception

a common misconception

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một niềm tin sai lầm nhưng phổ biến
UK /ə ˈkɑmən ˌmɪskənˈsɛpʃən/ · US /ə ˈkɑmən ˌmɪskənˈsɛpʃən/
a widely held but false belief
There is a common misconception that all sharks are dangerous.
→ Có một niềm tin sai lầm phổ biến rằng tất cả các loài cá mập đều nguy hiểm.
This common misconception can lead to misunderstandings.→ Niềm tin sai lầm này có thể dẫn đến những hiểu lầm.
Đồng nghĩa
a widespread fallacya false belief
Collocations
a common beliefa common idea
🎯 IELTS: Chỉ ra những hiểu lầm trong bài viết của bạn có thể gây ấn tượng.
Dùng để chỉ những hiểu lầm phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...