Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a major setback

a major setback

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một vấn đề quan trọng làm chậm tiến độ
UK /ə ˈmeɪdʒər ˈsɛtˌbæk/ · US /ə ˈmeɪdʒər ˈsɛtˌbæk/
a significant problem that delays progress
The project faced a major setback due to funding issues.
→ Dự án đã gặp phải một trở ngại lớn do vấn đề tài chính.
This major setback will require us to rethink our strategy.→ Trở ngại lớn này sẽ yêu cầu chúng ta xem xét lại chiến lược của mình.
Đồng nghĩa
a significant obstaclea serious hindrance
Collocations
a major challengea major issue
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng giải quyết vấn đề trong bài viết.
Dùng để chỉ những trở ngại lớn trong tiến trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...