Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a unique opportunity

a unique opportunity

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một cơ hội đặc biệt không thường xuyên có
UK /ə juˈnik ˌɔpərˈtunɪti/ · US /ə juˈnik ˌɔpərˈtunɪti/
a special chance that is not often available
This internship provides a unique opportunity for students.
→ Chương trình thực tập này cung cấp một cơ hội đặc biệt cho sinh viên.
He found a unique opportunity to work abroad.→ Anh ấy đã tìm thấy một cơ hội đặc biệt để làm việc ở nước ngoài.
Đồng nghĩa
a rare chancea special opportunity
Collocations
a unique experiencea unique perspective
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt trong bài viết.
Dùng để chỉ những cơ hội hiếm có.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...