Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tính từ mạnh + danh từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a unique opportunity

/ə juˈnik ˌɔpərˈtunɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

một cơ hội đặc biệt không thường xuyên có phr.

Định nghĩa · a special chance that is not often available

“This internship provides a unique opportunity for students.”Chương trình thực tập này cung cấp một cơ hội đặc biệt cho sinh viên.

“He found a unique opportunity to work abroad.”Anh ấy đã tìm thấy một cơ hội đặc biệt để làm việc ở nước ngoài.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ những cơ hội hiếm có.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...