Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a lasting solution

a lasting solution

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một giải pháp có hiệu quả lâu dài
UK /ə ˈlæstɪŋ səˈluːʃən/ · US /ə ˈlæstɪŋ səˈluːʃən/
a solution that remains effective for a long time
We need to find a lasting solution to this problem.
→ Chúng ta cần tìm một giải pháp lâu dài cho vấn đề này.
The agreement aims for a lasting solution to the conflict.→ Thỏa thuận này nhằm hướng tới một giải pháp lâu dài cho cuộc xung đột.
Đồng nghĩa
a permanent solutiona sustainable answer
Collocations
a lasting impacta lasting change
🎯 IELTS: Thể hiện sự nghiêm túc trong việc tìm kiếm giải pháp.
Dùng để chỉ giải pháp bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...