Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a serious drawback

a serious drawback

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một bất lợi hoặc khuyết điểm quan trọng
UK /ə ˈsɪriəs ˈdrɔˌbæk/ · US /ə ˈsɪriəs ˈdrɔˌbæk/
an important disadvantage or flaw
The main drawback of this plan is its cost.
→ Nhược điểm chính của kế hoạch này là chi phí của nó.
A serious drawback of the product is its lack of features.→ Một nhược điểm nghiêm trọng của sản phẩm là thiếu tính năng.
Đồng nghĩa
a significant disadvantagea major flaw
Collocations
a serious issuea serious concern
🎯 IELTS: Chỉ ra nhược điểm có thể giúp bài viết của bạn cân bằng hơn.
Dùng để chỉ những bất lợi lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...